Money transfer

Money transfer (chuyển tiền) — hành động gửi tiền từ người này hoặc nơi này sang người khác hoặc nơi khác

Bài 3028/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Money transfer
Ngày đăng: — — Bài 3028
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3028
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: hành động gửi tiền từ người này hoặc nơi này sang người khác hoặc nơi khác

📖 Định nghĩa (English): the act of sending money from one person or place to another

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I made a money transfer to my family yesterday."
    Dịch: Tôi đã thực hiện một giao dịch chuyển tiền cho gia đình hôm qua..
  2. "Money transfer services are faster than postal services."
  3. "The money transfer fee is quite low."

🔗 Collocations phổ biến: money transfer service · money transfer fee · international money transfer · instant money transfer · send a money transfer

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách