Risk assessment

Risk assessment (đánh giá rủi ro) — quá trình xác định và phân tích các rủi ro tiềm ẩn trong một quyết định tài chính

Bài 3029/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Risk assessment
Ngày đăng: — — Bài 3029
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3029
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: quá trình xác định và phân tích các rủi ro tiềm ẩn trong một quyết định tài chính

📖 Định nghĩa (English): the process of identifying and analyzing potential risks in a financial decision

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The bank does a risk assessment before approving loans."
    Dịch: Ngân hàng thực hiện đánh giá rủi ro trước khi phê duyệt các khoản vay..
  2. "Risk assessment helps investors make better choices."
  3. "Our company conducted a risk assessment for the new project."

🔗 Collocations phổ biến: conduct a risk assessment · risk assessment process · risk assessment report · financial risk assessment · perform a risk assessment

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách