price ceiling

price ceiling (giá trần) — Mức giá tối đa có thể được tính cho một hàng hóa hoặc dịch vụ, do chính phủ đặt ra.

Bài 3027/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
price ceiling
Ngày đăng: — — Bài 3027
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3027
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mức giá tối đa có thể được tính cho một hàng hóa hoặc dịch vụ, do chính phủ đặt ra.

📖 Định nghĩa (English): The maximum price that can be charged for a good or service, set by the government.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The government set a price ceiling on rice to help poor families."
    Dịch: Chính phủ đã đặt giá trần đối với gạo để giúp các gia đình nghèo..
  2. "A price ceiling can prevent prices from rising too high."
  3. "The price ceiling on rent protects tenants from big increases."

🔗 Collocations phổ biến: impose a price ceiling · price ceiling on rent · remove a price ceiling

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách