Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3764
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sử dụng hoặc bao gồm chỉ một màu hoặc các sắc thái của một màu duy nhất, thường áp dụng trong quần áo và thiết kế.
📖 Định nghĩa (English): Using or consisting of only one color or shades of a single color, often in clothing and design.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She wore a monochrome black outfit to the meeting."
Dịch: Cô ấy mặc một bộ trang phục đơn sắc màu đen đến cuộc họp.. - ② "Monochrome styling looks elegant and modern."
- ③ "He prefers monochrome suits for formal events."
🔗 Collocations phổ biến: monochrome outfit · monochrome look · monochrome palette · monochrome scheme · dress in monochrome
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective/noun