Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

motif

motif (họa tiết, hoa văn) — Một hoa văn trang trí, đặc biệt là hoa văn được lặp lại trên vải hoặc quần áo.

Bài 3765/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
motif
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3765
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3765
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hoa văn trang trí, đặc biệt là hoa văn được lặp lại trên vải hoặc quần áo.

📖 Định nghĩa (English): A decorative pattern or design, especially one that is repeated on fabric or clothing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Her dress has a beautiful floral motif on the front."
    Dịch: Chiếc váy của cô ấy có họa tiết hoa rất đẹp ở phía trước..
  2. "The designer is famous for using animal motifs in her collections."
  3. "This fabric features a geometric motif in blue and white."

🔗 Collocations phổ biến: floral motif · decorative motif · repeated motif · design motif

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách