Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2125
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bề mặt bên ngoài của phần trên cùng của một tòa nhà.
📖 Định nghĩa (English): The outside surface of the top of a building.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We had dinner on the rooftop of the building."
Dịch: Chúng tôi đã ăn tối trên sân thượng của tòa nhà.. - ② "The rooftop garden has many beautiful flowers."
- ③ "Birds often nest on the rooftop."
🔗 Collocations phổ biến: rooftop terrace · rooftop garden · on the rooftop · rooftop bar
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun