rooftop

rooftop (mái nhà, sân thượng) — Bề mặt bên ngoài của phần trên cùng của một tòa nhà.

Bài 2040/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
rooftop
Ngày đăng: — — Bài 2125
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2125
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bề mặt bên ngoài của phần trên cùng của một tòa nhà.

📖 Định nghĩa (English): The outside surface of the top of a building.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We had dinner on the rooftop of the building."
    Dịch: Chúng tôi đã ăn tối trên sân thượng của tòa nhà..
  2. "The rooftop garden has many beautiful flowers."
  3. "Birds often nest on the rooftop."

🔗 Collocations phổ biến: rooftop terrace · rooftop garden · on the rooftop · rooftop bar

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách