Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2875
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản ghi do ngân hàng hoặc tổ chức tài chính gửi cho khách hàng hàng tháng, hiển thị tất cả giao dịch và số dư.
📖 Định nghĩa (English): A record sent by a bank or financial institution to a customer each month, showing all transactions and balances.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I review my monthly statement to track my spending."
Dịch: Tôi xem lại bản sao kê hàng tháng để theo dõi chi tiêu của mình.. - ② "The monthly statement shows a small fee deduction."
- ③ "Please check your monthly statement for any errors."
🔗 Collocations phổ biến: review a monthly statement · bank monthly statement · monthly statement balance · receive a monthly statement
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun