Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2876
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản phí mà ngân hàng áp dụng khi khách hàng rút nhiều tiền hơn số dư khả dụng trong tài khoản.
📖 Định nghĩa (English): A charge imposed by a bank when a customer withdraws more money than is available in their account.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She was charged an overdraft fee when her balance went below zero."
Dịch: Cô ấy bị tính phí thấu chi khi số dư tài khoản của cô ấy xuống dưới 0.. - ② "Avoid overdraft fees by keeping track of your balance."
- ③ "The bank charged a $35 overdraft fee."
🔗 Collocations phổ biến: pay an overdraft fee · avoid overdraft fees · overdraft fee charge · eliminate overdraft fees
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun