overdraft fee

overdraft fee (phí thấu chi) — Khoản phí mà ngân hàng áp dụng khi khách hàng rút nhiều tiền hơn số dư khả dụng trong tài khoản.

Bài 2876/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
overdraft fee
Ngày đăng: — — Bài 2876
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2876
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản phí mà ngân hàng áp dụng khi khách hàng rút nhiều tiền hơn số dư khả dụng trong tài khoản.

📖 Định nghĩa (English): A charge imposed by a bank when a customer withdraws more money than is available in their account.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She was charged an overdraft fee when her balance went below zero."
    Dịch: Cô ấy bị tính phí thấu chi khi số dư tài khoản của cô ấy xuống dưới 0..
  2. "Avoid overdraft fees by keeping track of your balance."
  3. "The bank charged a $35 overdraft fee."

🔗 Collocations phổ biến: pay an overdraft fee · avoid overdraft fees · overdraft fee charge · eliminate overdraft fees

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách