promenade

promenade (đường đi dạo, lối đi bộ) — Lối đi bộ công cộng có lát gạch, thường nằm dọc bờ sông hoặc bờ biển, dùng để đi dạo thư giãn.

Bài 896/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
promenade
Ngày đăng: — — Bài 896
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
896
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lối đi bộ công cộng có lát gạch, thường nằm dọc bờ sông hoặc bờ biển, dùng để đi dạo thư giãn.

📖 Định nghĩa (English): A paved public walkway, typically along a waterfront, used for leisurely strolling.

💡 Ví dụ: "We enjoyed a romantic walk along the seaside promenade at sunset."
Dịch: Chúng tôi đã có một buổi đi dạo lãng mạn dọc theo đường đi bộ bên bờ biển lúc hoàng hôn..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách