pep talk

pep talk (lời động viên, lời khích lệ) — bài phát biểu hoặc lời nói ngắn nhằm khuyến khích ai đó cố gắng hơn hoặc cảm thấy tự tin hơn

Bài 2293/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pep talk
Ngày đăng: — — Bài 2380
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2380
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: bài phát biểu hoặc lời nói ngắn nhằm khuyến khích ai đó cố gắng hơn hoặc cảm thấy tự tin hơn

📖 Định nghĩa (English): a short speech or talk intended to encourage someone to work harder, try harder, or feel more confident

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The coach gave the team a pep talk before the big match on Saturday."
    Dịch: Huấn luyện viên đã có một bài động viên đội bóng trước trận đấu lớn vào thứ Bảy..
  2. "I gave myself a quick pep talk in the mirror before the job interview."
  3. "Children often need a gentle pep talk before their first day at school."

🔗 Collocations phổ biến: give a pep talk · need a pep talk · motivating pep talk · pep talk before

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách