Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2380
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: bài phát biểu hoặc lời nói ngắn nhằm khuyến khích ai đó cố gắng hơn hoặc cảm thấy tự tin hơn
📖 Định nghĩa (English): a short speech or talk intended to encourage someone to work harder, try harder, or feel more confident
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The coach gave the team a pep talk before the big match on Saturday."
Dịch: Huấn luyện viên đã có một bài động viên đội bóng trước trận đấu lớn vào thứ Bảy.. - ② "I gave myself a quick pep talk in the mirror before the job interview."
- ③ "Children often need a gentle pep talk before their first day at school."
🔗 Collocations phổ biến: give a pep talk · need a pep talk · motivating pep talk · pep talk before
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun