outgoing

outgoing (hòa đồng, thân thiện, cởi mở) — Thân thiện và hòa đồng; thích giao tiếp với mọi người.

Bài 659/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
outgoing
Ngày đăng: — — Bài 659
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
659
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thân thiện và hòa đồng; thích giao tiếp với mọi người.

📖 Định nghĩa (English): Friendly and sociable; enjoying the company of others.

💡 Ví dụ: "Her outgoing personality makes it easy for her to make new friends."
Dịch: Tính cách cởi mở của cô ấy giúp cô ấy dễ dàng kết bạn mới..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách