Trial

Trial (phiên xét xử, xử án) — Phiên tòa xét xử nơi các bằng chứng được xem xét và phán quyết được đưa ra cho hoặc chống lại bị ...

Bài 169/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Trial
Ngày đăng: — — Bài 169
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
169
Ngày đăng
Lượt xem
2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phiên tòa xét xử nơi các bằng chứng được xem xét và phán quyết được đưa ra cho hoặc chống lại bị cáo.

📖 Định nghĩa (English): A legal proceeding in court where evidence is examined and a judgment is given for or against the accused.

💡 Ví dụ: "The murder trial lasted for three weeks before a verdict was reached."
Dịch: Phiên xét xử vụ giết người kéo dài ba tuần trước khi đưa ra phán quyết..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách