stale

stale (ôi thiu, cũ, hết tươi) — không còn tươi nữa vì để quá lâu; không còn mới mẻ hoặc thú vị

Bài 2471/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stale
Ngày đăng: — — Bài 2561
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2561
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: không còn tươi nữa vì để quá lâu; không còn mới mẻ hoặc thú vị

📖 Định nghĩa (English): no longer fresh, often because of being kept too long; no longer interesting or new

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "This bread is stale and hard."
    Dịch: Ổ bánh mì này bị ôi và cứng..
  2. "I don't like the taste of stale chips."
  3. "The news became stale after a few days."

🔗 Collocations phổ biến: stale bread · stale air · stale joke · go stale · smell stale

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách