Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2561
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: không còn tươi nữa vì để quá lâu; không còn mới mẻ hoặc thú vị
📖 Định nghĩa (English): no longer fresh, often because of being kept too long; no longer interesting or new
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "This bread is stale and hard."
Dịch: Ổ bánh mì này bị ôi và cứng.. - ② "I don't like the taste of stale chips."
- ③ "The news became stale after a few days."
🔗 Collocations phổ biến: stale bread · stale air · stale joke · go stale · smell stale
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective