morning workout

morning workout (buổi tập buổi sáng) — Buổi tập thể dục được thực hiện vào đầu giờ sáng trong ngày.

Bài 2060/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
morning workout
Ngày đăng: — — Bài 2145
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2145
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi tập thể dục được thực hiện vào đầu giờ sáng trong ngày.

📖 Định nghĩa (English): A session of physical exercise performed in the early part of the day.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I do a quick morning workout before breakfast."
    Dịch: Tôi tập thể dục nhanh vào buổi sáng trước bữa sáng..
  2. "A morning workout helps me feel energized all day."
  3. "She missed her morning workout because she woke up late."

🔗 Collocations phổ biến: do a morning workout · morning workout routine · daily morning workout · skip a morning workout

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


← Quay lại danh sách