Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2145
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi tập thể dục được thực hiện vào đầu giờ sáng trong ngày.
📖 Định nghĩa (English): A session of physical exercise performed in the early part of the day.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I do a quick morning workout before breakfast."
Dịch: Tôi tập thể dục nhanh vào buổi sáng trước bữa sáng.. - ② "A morning workout helps me feel energized all day."
- ③ "She missed her morning workout because she woke up late."
🔗 Collocations phổ biến: do a morning workout · morning workout routine · daily morning workout · skip a morning workout
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase