Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1815
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động xem nhiều bộ phim liên tiếp, thường là trong một lần ngồi dài.
📖 Định nghĩa (English): The activity of watching several movies back to back, usually in one long sitting.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We had a movie marathon on Sunday afternoon."
Dịch: Chúng tôi đã có một buổi xem phim liên tục vào chiều Chủ nhật.. - ② "She organized a movie marathon with her best friends."
- ③ "He enjoys a movie marathon during the holidays."
🔗 Collocations phổ biến: have a movie marathon · organize a movie marathon · weekend movie marathon
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun