movie marathon

movie marathon (xem phim liên tục) — Hoạt động xem nhiều bộ phim liên tiếp, thường là trong một lần ngồi dài.

Bài 1734/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
movie marathon
Ngày đăng: — — Bài 1815
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1815
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động xem nhiều bộ phim liên tiếp, thường là trong một lần ngồi dài.

📖 Định nghĩa (English): The activity of watching several movies back to back, usually in one long sitting.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We had a movie marathon on Sunday afternoon."
    Dịch: Chúng tôi đã có một buổi xem phim liên tục vào chiều Chủ nhật..
  2. "She organized a movie marathon with her best friends."
  3. "He enjoys a movie marathon during the holidays."

🔗 Collocations phổ biến: have a movie marathon · organize a movie marathon · weekend movie marathon

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách