quick fix

quick fix (giải pháp nhanh, cách khắc phục tạm thời) — Một giải pháp nhanh chóng nhưng thường chỉ mang tính tạm thời cho một vấn đề.

Bài 2061/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
quick fix
Ngày đăng: — — Bài 2146
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2146
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một giải pháp nhanh chóng nhưng thường chỉ mang tính tạm thời cho một vấn đề.

📖 Định nghĩa (English): A fast but often temporary solution to a problem or issue.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Eating a candy bar is just a quick fix for hunger."
    Dịch: Ăn một thanh kẹo chỉ là cách giải quyết tạm thời cho cơn đói..
  2. "I need a quick fix for this broken chair leg."
  3. "A quick fix will not solve the underlying problem."

🔗 Collocations phổ biến: a quick fix for · quick fix solution · need a quick fix · just a quick fix

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách