Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2146
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một giải pháp nhanh chóng nhưng thường chỉ mang tính tạm thời cho một vấn đề.
📖 Định nghĩa (English): A fast but often temporary solution to a problem or issue.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Eating a candy bar is just a quick fix for hunger."
Dịch: Ăn một thanh kẹo chỉ là cách giải quyết tạm thời cho cơn đói.. - ② "I need a quick fix for this broken chair leg."
- ③ "A quick fix will not solve the underlying problem."
🔗 Collocations phổ biến: a quick fix for · quick fix solution · need a quick fix · just a quick fix
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun