Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3336
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một viên thuốc hoặc phương pháp điều trị không có thuốc thật, được sử dụng trong các thử nghiệm y khoa hoặc để trấn an bệnh nhân.
📖 Định nghĩa (English): A pill or treatment that has no real medicine in it, used in medical tests or to comfort patients.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Half the patients received a placebo in the study."
Dịch: Một nửa số bệnh nhân nhận giả dược trong nghiên cứu.. - ② "The placebo effect can sometimes make people feel better."
- ③ "She didn't know if she was taking real medicine or a placebo."
🔗 Collocations phổ biến: placebo effect · placebo group · take a placebo · placebo-controlled trial · administer a placebo
Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun