Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

placebo

placebo (Giả dược) — Một viên thuốc hoặc phương pháp điều trị không có thuốc thật, được sử dụng trong các thử nghiệm y...

Bài 3336/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
placebo
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3336
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3336
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một viên thuốc hoặc phương pháp điều trị không có thuốc thật, được sử dụng trong các thử nghiệm y khoa hoặc để trấn an bệnh nhân.

📖 Định nghĩa (English): A pill or treatment that has no real medicine in it, used in medical tests or to comfort patients.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Half the patients received a placebo in the study."
    Dịch: Một nửa số bệnh nhân nhận giả dược trong nghiên cứu..
  2. "The placebo effect can sometimes make people feel better."
  3. "She didn't know if she was taking real medicine or a placebo."

🔗 Collocations phổ biến: placebo effect · placebo group · take a placebo · placebo-controlled trial · administer a placebo

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách