paper cut

paper cut (vết giấy cứa) — Vết cắt nhỏ, thường gây đau trên da do cạnh mỏng của một mảnh giấy.

Bài 2148/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
paper cut
Ngày đăng: — — Bài 2234
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2234
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vết cắt nhỏ, thường gây đau trên da do cạnh mỏng của một mảnh giấy.

📖 Định nghĩa (English): A small, often painful cut on the skin caused by the thin edge of a piece of paper.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I got a paper cut while flipping through the book."
    Dịch: Tôi bị giấy cứa tay khi lật sách..
  2. "Paper cuts can be surprisingly painful for such a small wound."
  3. "She put a small bandage on her paper cut."

🔗 Collocations phổ biến: get a paper cut · painful paper cut · small paper cut · suffer a paper cut

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách