Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2234
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vết cắt nhỏ, thường gây đau trên da do cạnh mỏng của một mảnh giấy.
📖 Định nghĩa (English): A small, often painful cut on the skin caused by the thin edge of a piece of paper.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I got a paper cut while flipping through the book."
Dịch: Tôi bị giấy cứa tay khi lật sách.. - ② "Paper cuts can be surprisingly painful for such a small wound."
- ③ "She put a small bandage on her paper cut."
🔗 Collocations phổ biến: get a paper cut · painful paper cut · small paper cut · suffer a paper cut
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun