Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

redress

redress (sự bồi thường, biện pháp khắc phục) — sự bồi thường hoặc biện pháp khắc phục cho một sai lầm hoặc tn hại đã xảy ra.

Bài 4121/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
redress
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4121
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4121
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: sự bồi thường hoặc biện pháp khắc phục cho một sai lầm hoặc tn hại đã xảy ra.

📖 Định nghĩa (English): compensation or a remedy for a wrong or harm that has been suffered.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The victims sought legal redress for their injuries."
    Dịch: Các nạn nhân đã tìm kiếm sự bồi thường pháp lý cho những thương tích của họ..
  2. "He filed a claim for redress in court."
  3. "Citizens have the right to seek redress from the government."

🔗 Collocations phổ biến: seek redress · claim redress · obtain redress · legal redress

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách