Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

personality

personality (tính cách) — Sự kết hợp các đặc điểm hoặc phm chất tạo nên tính cách riêng biệt của mỗi cá nhân.

Bài 3869/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
personality
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3869
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3869
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự kết hợp các đặc điểm hoặc phm chất tạo nên tính cách riêng biệt của mỗi cá nhân.

📖 Định nghĩa (English): The combination of characteristics or qualities that form an individual's distinctive character.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She has a cheerful and outgoing personality."
    Dịch: Cô ấy có một tính cách vui vẻ và hòa đồng..
  2. "Your personality is shaped by both genetics and environment."
  3. "The job interview focuses on assessing your personality."

🔗 Collocations phổ biến: personality traits · personality type · personality disorder · strong personality · outgoing personality · personality development

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách