Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3986
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: chạy nhanh hơn và vượt qua một phương tiện khác đang đi cùng chiều
📖 Định nghĩa (English): to pass a vehicle or person moving in the same direction on a road
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Don't overtake on a curve."
Dịch: Đừng vượt xe ở khúc cua.. - ② "He overtook the slow truck safely."
- ③ "She tried to overtake but the car came back."
🔗 Collocations phổ biến: overtake a vehicle · overtake on the left/right · dangerous to overtake · overtake illegally
Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb