---
title: "overtake"
excerpt: "overtake (vượt xe) — chạy nhanh hơn và vượt qua một phương tiện khác đang đi cùng chiều"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3986"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/overtake/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/overtake/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# overtake

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3986

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/overtake/pronunciation.mp3

## overtake /ˌoʊvərˈteɪk/ · verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** chạy nhanh hơn và vượt qua một phương tiện khác đang đi cùng chiều

**📖 Định nghĩa (English):** to pass a vehicle or person moving in the same direction on a road

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Don't overtake on a curve." *Dịch: Đừng vượt xe ở khúc cua..*
2. **②** "He overtook the slow truck safely."
3. **③** "She tried to overtake but the car came back."

**🔗 Collocations phổ biến:** overtake a vehicle · overtake on the left/right · dangerous to overtake · overtake illegally

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/overtake/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/overtake/
