motorhome

motorhome (xe nhà di động, xe cắm trại) — Phương tiện cơ giới lớn được trang bị giường, tiện nghi bếp và các trang thiết bị khác để sinh số...

Bài 2810/2952 trong thread: Thư viện thuật ngữ
motorhome
Ngày đăng: — — Bài 2810
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2810
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương tiện cơ giới lớn được trang bị giường, tiện nghi bếp và các trang thiết bị khác để sinh sống khi đi du lịch.

📖 Định nghĩa (English): A large motor vehicle equipped with beds, kitchen facilities, and other equipment for living in while traveling.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "They rented a motorhome for their road trip across the country."
    Dịch: Họ thuê một chiếc xe nhà di động cho chuyến đi đường bộ xuyên quốc gia..
  2. "The family spent their vacation living in a motorhome by the lake."
  3. "A motorhome gives you the freedom to travel and sleep anywhere."

🔗 Collocations phổ biến: rent a motorhome · motorhome park · motorhome holiday · drive a motorhome · motorhome trip

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách