whale watching

whale watching (ngắm cá voi) — Hoạt động giải trí quan sát cá voi và các loài sinh vật biển khác trong môi trường sống tự nhiên ...

Bài 2811/2952 trong thread: Thư viện thuật ngữ
whale watching
Ngày đăng: — — Bài 2811
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2811
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động giải trí quan sát cá voi và các loài sinh vật biển khác trong môi trường sống tự nhiên của chúng, thường từ một con thuyền.

📖 Định nghĩa (English): A recreational activity of observing whales and other marine animals in their natural habitat, usually from a boat.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We went whale watching off the coast."
    Dịch: Chúng tôi đã đi ngắm cá voi ngoài khơi bờ biển..
  2. "Whale watching is popular in this region."
  3. "The whale watching tour lasted three hours."

🔗 Collocations phổ biến: go whale watching · whale watching tour · whale watching season · popular whale watching spot

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách