Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

nosy

nosy (tò mò, hay hỏi chuyện người khác) — Quá tò mò về chuyện riêng tư của người khác một cách khó chịu.

Bài 1849/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
nosy
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 1849
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1849
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá tò mò về chuyện riêng tư của người khác một cách khó chịu.

📖 Định nghĩa (English): Too curious about other people's private affairs in an annoying way.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My nosy aunt always asks about my salary."
    Dịch: Cô tôi hay tò mò lúc nào cũng hỏi về lương của tôi..
  2. "Don't be so nosy—it's none of your business."
  3. "The nosy neighbor peeked through the fence to see what was happening."

🔗 Collocations phổ biến: nosy neighbor · nosy person · nosy question · nosy relative

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách