Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1849
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá tò mò về chuyện riêng tư của người khác một cách khó chịu.
📖 Định nghĩa (English): Too curious about other people's private affairs in an annoying way.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My nosy aunt always asks about my salary."
Dịch: Cô tôi hay tò mò lúc nào cũng hỏi về lương của tôi.. - ② "Don't be so nosy—it's none of your business."
- ③ "The nosy neighbor peeked through the fence to see what was happening."
🔗 Collocations phổ biến: nosy neighbor · nosy person · nosy question · nosy relative
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective