nosy

nosy (tò mò, hay hỏi chuyện người khác) — Quá tò mò về chuyện riêng tư của người khác một cách khó chịu.

Bài 1768/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
nosy
Ngày đăng: — — Bài 1849
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1849
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá tò mò về chuyện riêng tư của người khác một cách khó chịu.

📖 Định nghĩa (English): Too curious about other people's private affairs in an annoying way.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My nosy aunt always asks about my salary."
    Dịch: Cô tôi hay tò mò lúc nào cũng hỏi về lương của tôi..
  2. "Don't be so nosy—it's none of your business."
  3. "The nosy neighbor peeked through the fence to see what was happening."

🔗 Collocations phổ biến: nosy neighbor · nosy person · nosy question · nosy relative

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách