spatula

spatula (xẻng xào, spatula) — Dụng cụ nhà bếp có lưỡi phẳng, rộng dùng để lật, nâng hoặc trộn thức ăn khi nấu.

Bài 1585/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
spatula
Ngày đăng: — — Bài 1664
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1664
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ nhà bếp có lưỡi phẳng, rộng dùng để lật, nâng hoặc trộn thức ăn khi nấu.

📖 Định nghĩa (English): A kitchen tool with a flat, broad blade used for lifting, flipping, or spreading food while cooking.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Use a spatula to flip the pancakes."
    Dịch: Hãy dùng xẻng để lật bánh..
  2. "She scraped the bowl with a rubber spatula."
  3. "This silicone spatula is heat-resistant and safe for non-stick pans."

🔗 Collocations phổ biến: silicone spatula · rubber spatula · wooden spatula · flip with a spatula

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách