---
title: "rental"
excerpt: "rental (việc cho thuê, vật cho thuê) — thỏa thuận thuê một thứ gì đó, hoặc số tiền phải trả cho việc thuê một nơi ở hoặc vật dụng"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3995"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/rental/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/rental/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# rental

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3995

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/rental/pronunciation.mp3

## rental /ˈrentl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** thỏa thuận thuê một thứ gì đó, hoặc số tiền phải trả cho việc thuê một nơi ở hoặc vật dụng

**📖 Định nghĩa (English):** an arrangement to rent something, or the amount of money paid for renting a place or item

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The monthly rental for this apartment is quite high." *Dịch: Tiền thuê hàng tháng của căn hộ này khá cao..*
2. **②** "We signed a rental agreement for one year."
3. **③** "Rental cars are available at the airport."

**🔗 Collocations phổ biến:** rental agreement · rental property · rental fee · short-term rental

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/rental/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/rental/
