Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

rental

rental (việc cho thuê, vật cho thuê) — thỏa thuận thuê một thứ gì đó, hoặc số tiền phải trả cho việc thuê một nơi ở hoặc vật dụng

Bài 3995/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
rental
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3995
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3995
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: thỏa thuận thuê một thứ gì đó, hoặc số tiền phải trả cho việc thuê một nơi ở hoặc vật dụng

📖 Định nghĩa (English): an arrangement to rent something, or the amount of money paid for renting a place or item

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The monthly rental for this apartment is quite high."
    Dịch: Tiền thuê hàng tháng của căn hộ này khá cao..
  2. "We signed a rental agreement for one year."
  3. "Rental cars are available at the airport."

🔗 Collocations phổ biến: rental agreement · rental property · rental fee · short-term rental

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách