Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3995
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: thỏa thuận thuê một thứ gì đó, hoặc số tiền phải trả cho việc thuê một nơi ở hoặc vật dụng
📖 Định nghĩa (English): an arrangement to rent something, or the amount of money paid for renting a place or item
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The monthly rental for this apartment is quite high."
Dịch: Tiền thuê hàng tháng của căn hộ này khá cao.. - ② "We signed a rental agreement for one year."
- ③ "Rental cars are available at the airport."
🔗 Collocations phổ biến: rental agreement · rental property · rental fee · short-term rental
Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun