parking ticket

parking ticket (vé phạt đỗ xe) — Thông báo chính thức [sync] Generated SQL for 99 entries được phát cho tài xế vì đỗ xe trái phép hoặc vi phạm luật đỗ xe.

Bài 1735/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
parking ticket
Ngày đăng: — — Bài 1816
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1816
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thông báo chính thức được phát cho tài xế vì đỗ xe trái phép hoặc vi phạm luật đỗ xe.

📖 Định nghĩa (English): An official notice given to a driver for parking illegally or breaking parking rules.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He got a parking ticket for parking in the wrong spot."
    Dịch: Anh ấy nhận được vé phạt đỗ xe vì đỗ sai chỗ..
  2. "She paid the parking ticket the next morning."
  3. "I received a parking ticket because I forgot to feed the meter."

🔗 Collocations phổ biến: get a parking ticket · pay a parking ticket · issue a parking ticket

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách