Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1816
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thông báo chính thức được phát cho tài xế vì đỗ xe trái phép hoặc vi phạm luật đỗ xe.
📖 Định nghĩa (English): An official notice given to a driver for parking illegally or breaking parking rules.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He got a parking ticket for parking in the wrong spot."
Dịch: Anh ấy nhận được vé phạt đỗ xe vì đỗ sai chỗ.. - ② "She paid the parking ticket the next morning."
- ③ "I received a parking ticket because I forgot to feed the meter."
🔗 Collocations phổ biến: get a parking ticket · pay a parking ticket · issue a parking ticket
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun