noise complaint

noise complaint (khiếu nại về tiếng ồn) — khiếu nại chính thức gửi đến cơ quan chức năng về tiếng ồn quá mức từ hàng xóm hoặc nguồn khác

Bài 2032/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
noise complaint
Ngày đăng: — — Bài 2117
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2117
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: khiếu nại chính thức gửi đến cơ quan chức năng về tiếng ồn quá mức từ hàng xóm hoặc nguồn khác

📖 Định nghĩa (English): a formal complaint made to authorities about unwanted or excessive noise from a neighbor or another source

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I had to file a noise complaint about the party next door."
    Dịch: Tôi đã phải gửi đơn khiếu nại về tiếng ồn về bữa tiệc ở nhà bên cạnh..
  2. "The landlord received a noise complaint from another tenant."
  3. "Noise complaints are common in densely populated areas."

🔗 Collocations phổ biến: file a noise complaint · make a noise complaint · receive a noise complaint

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách