Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4091
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngành nghiên cứu về bệnh tật, đặc biệt là nguyên nhân, sự phát triển và tác động của chúng lên cơ thể.
📖 Định nghĩa (English): The study of diseases, especially their causes, development, and effects on the body.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The pathology report confirmed the diagnosis."
Dịch: Báo cáo bệnh lý đã xác nhận chẩn đoán.. - ② "He is studying pathology at the medical school."
- ③ "Pathology tests help doctors understand the disease better."
🔗 Collocations phổ biến: pathology report · pathology lab · pathology department · clinical pathology
Chủ đề: Y học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun