---
title: "pathology"
excerpt: "pathology (bệnh lý học) — Ngành nghiên cứu về bệnh tật, đặc biệt là nguyên nhân, sự phát triển và tác động của chúng lên cơ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4091"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pathology/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pathology/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# pathology

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4091

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/pathology/pronunciation.mp3

## pathology /pəˈθɒlədʒi/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Ngành nghiên cứu về bệnh tật, đặc biệt là nguyên nhân, sự phát triển và tác động của chúng lên cơ thể.

**📖 Định nghĩa (English):** The study of diseases, especially their causes, development, and effects on the body.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The pathology report confirmed the diagnosis." *Dịch: Báo cáo bệnh lý đã xác nhận chẩn đoán..*
2. **②** "He is studying pathology at the medical school."
3. **③** "Pathology tests help doctors understand the disease better."

**🔗 Collocations phổ biến:** pathology report · pathology lab · pathology department · clinical pathology

**Chủ đề:** Y học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pathology/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pathology/
