Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

pathology

pathology (bệnh lý học) — Ngành nghiên cứu về bệnh tật, đặc biệt là nguyên nhân, sự phát triển và tác động của chúng lên cơ...

Bài 4091/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pathology
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4091
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4091
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngành nghiên cứu về bệnh tật, đặc biệt là nguyên nhân, sự phát triển và tác động của chúng lên cơ thể.

📖 Định nghĩa (English): The study of diseases, especially their causes, development, and effects on the body.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The pathology report confirmed the diagnosis."
    Dịch: Báo cáo bệnh lý đã xác nhận chẩn đoán..
  2. "He is studying pathology at the medical school."
  3. "Pathology tests help doctors understand the disease better."

🔗 Collocations phổ biến: pathology report · pathology lab · pathology department · clinical pathology

Chủ đề: Y học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách