shopping bag

shopping bag (túi đi mua sắm, túi mua hàng) — Túi được sử dụng để mang theo hàng mua hoặc đồ tạp hóa từ cửa hàng.

Bài 2524/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
shopping bag
Ngày đăng: — — Bài 2615
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2615
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Túi được sử dụng để mang theo hàng mua hoặc đồ tạp hóa từ cửa hàng.

📖 Định nghĩa (English): A bag used to carry purchases or groceries from a store.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need a shopping bag for my groceries."
    Dịch: Tôi cần một túi mua hàng để đựng đồ tạp hóa..
  2. "She brought her own shopping bag to the market."
  3. "The store gives free paper shopping bags at checkout."

🔗 Collocations phổ biến: reusable shopping bag · paper shopping bag · plastic shopping bag · carry a shopping bag

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách