Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2615
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Túi được sử dụng để mang theo hàng mua hoặc đồ tạp hóa từ cửa hàng.
📖 Định nghĩa (English): A bag used to carry purchases or groceries from a store.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need a shopping bag for my groceries."
Dịch: Tôi cần một túi mua hàng để đựng đồ tạp hóa.. - ② "She brought her own shopping bag to the market."
- ③ "The store gives free paper shopping bags at checkout."
🔗 Collocations phổ biến: reusable shopping bag · paper shopping bag · plastic shopping bag · carry a shopping bag
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun