Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1596
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một túi giấy nhỏ, xốp chứa lá trà, dùng để pha trà bằng cách ngâm trong nước nóng.
📖 Định nghĩa (English): A small, porous paper bag containing tea leaves, used to make tea by steeping in hot water.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She dropped a teabag into the cup and poured hot water over it."
Dịch: Cô ấy đã thả một túi trà vào cốc và rót nước sôi lên trên.. - ② "I always keep a box of teabags in my kitchen drawer."
- ③ "He prefers loose-leaf tea to teabags."
🔗 Collocations phổ biến: herbal teabag · green teabag · drop a teabag · dip a teabag · steep the teabag
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun