teabag

teabag (túi trà) — Một túi giấy nhỏ, xốp chứa lá trà, dùng để pha trà bằng cách ngâm trong nước nóng.

Bài 1517/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
teabag
Ngày đăng: — — Bài 1596
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1596
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một túi giấy nhỏ, xốp chứa lá trà, dùng để pha trà bằng cách ngâm trong nước nóng.

📖 Định nghĩa (English): A small, porous paper bag containing tea leaves, used to make tea by steeping in hot water.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She dropped a teabag into the cup and poured hot water over it."
    Dịch: Cô ấy đã thả một túi trà vào cốc và rót nước sôi lên trên..
  2. "I always keep a box of teabags in my kitchen drawer."
  3. "He prefers loose-leaf tea to teabags."

🔗 Collocations phổ biến: herbal teabag · green teabag · drop a teabag · dip a teabag · steep the teabag

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách