sift

sift (rây, sàng) — Cho bột mì, đường hoặc loại bột mịn khác qua rây để loại bỏ cục vón và làm cho chúng trở nên tơi,...

Bài 1983/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sift
Ngày đăng: — — Bài 2067
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2067
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cho bột mì, đường hoặc loại bột mịn khác qua rây để loại bỏ cục vón và làm cho chúng trở nên tơi, xốp.

📖 Định nghĩa (English): To put flour, sugar, or another fine powder through a sieve in order to remove lumps and make it light and airy.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Always sift the flour before adding it to the batter."
    Dịch: Luôn rây bột mì trước khi cho vào hỗn hợp bột..
  2. "She sifted the powdered sugar over the cake."
  3. "The recipe says to sift the cocoa powder twice."

🔗 Collocations phổ biến: sift flour · sift sugar · sift through · sifting cocoa powder

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách