organic

organic (hữu cơ) — Được sản xuất hoặc trồng trọt mà không sử dụng các hóa chất nhân tạo như thuốc trừ sâu hoặc phân ...

Bài 1357/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
organic
Ngày đăng: — — Bài 1434
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1434
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Được sản xuất hoặc trồng trọt mà không sử dụng các hóa chất nhân tạo như thuốc trừ sâu hoặc phân bón.

📖 Định nghĩa (English): Produced or grown without the use of artificial chemicals such as pesticides or fertilizers.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We buy organic vegetables from the local market."
    Dịch: Chúng tôi mua rau hữu cơ từ chợ địa phương..
  2. "Organic food is usually more expensive."
  3. "She prefers organic skincare products."

🔗 Collocations phổ biến: organic food · organic products · organic farming · organic vegetables

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách