Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2427
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cho đồ đạc vào hộp, túi hoặc vali, thường để chuyển nhà hoặc rời khỏi một nơi nào đó.
📖 Định nghĩa (English): To put one's belongings into boxes, bags, or cases, usually in order to move or leave a place.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We need to pack up before the moving truck arrives."
Dịch: Chúng tôi cần đóng gói đồ đạc trước khi xe tải chuyển nhà đến.. - ② "They packed up and moved to a smaller apartment last month."
- ③ "It's time to pack up the picnic things and go home."
🔗 Collocations phổ biến: pack up belongings · pack up and leave · pack up things · time to pack up
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb