pack up

pack up (đóng gói, thu dọn đồ đạc) — Cho đồ đạc vào hộp, túi hoặc vali, thường để chuyển nhà hoặc rời khỏi một nơi nào đó.

Bài 2339/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pack up
Ngày đăng: — — Bài 2427
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2427
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cho đồ đạc vào hộp, túi hoặc vali, thường để chuyển nhà hoặc rời khỏi một nơi nào đó.

📖 Định nghĩa (English): To put one's belongings into boxes, bags, or cases, usually in order to move or leave a place.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We need to pack up before the moving truck arrives."
    Dịch: Chúng tôi cần đóng gói đồ đạc trước khi xe tải chuyển nhà đến..
  2. "They packed up and moved to a smaller apartment last month."
  3. "It's time to pack up the picnic things and go home."

🔗 Collocations phổ biến: pack up belongings · pack up and leave · pack up things · time to pack up

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách