shave

shave (cạo râu, cạo lông) — Cắt lông sát da, đặc biệt là trên mặt, bằng dao cạo.

Bài 2077/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
shave
Ngày đăng: — — Bài 2162
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2162
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cắt lông sát da, đặc biệt là trên mặt, bằng dao cạo.

📖 Định nghĩa (English): To cut hair very close to the skin, especially on the face, using a razor.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He shaves every morning before work."
    Dịch: Anh ấy cạo râu mỗi buổi sáng trước khi đi làm..
  2. "I cut myself while shaving this morning."
  3. "She decided to shave her head for charity."

🔗 Collocations phổ biến: shave one's face · electric shaver · shaving cream · wet shave

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách