Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2162
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cắt lông sát da, đặc biệt là trên mặt, bằng dao cạo.
📖 Định nghĩa (English): To cut hair very close to the skin, especially on the face, using a razor.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He shaves every morning before work."
Dịch: Anh ấy cạo râu mỗi buổi sáng trước khi đi làm.. - ② "I cut myself while shaving this morning."
- ③ "She decided to shave her head for charity."
🔗 Collocations phổ biến: shave one's face · electric shaver · shaving cream · wet shave
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb