salmon

salmon (cá hồi) — Cá hồi, một loại cá lớn có thịt màu hồng, thường được ăn như bữa ăn lành mạnh giàu axit béo omega-3.

Bài 2158/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
salmon
Ngày đăng: — — Bài 2244
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2244
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cá hồi, một loại cá lớn có thịt màu hồng, thường được ăn như bữa ăn lành mạnh giàu axit béo omega-3.

📖 Định nghĩa (English): A large fish with pink flesh, commonly eaten as a healthy meal rich in omega-3 fatty acids.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We grilled salmon for dinner last night."
    Dịch: Chúng tôi nướng cá hồi cho bữa tối tối qua..
  2. "Salmon is high in protein and good for your heart."
  3. "She ordered smoked salmon with cream cheese on a bagel."

🔗 Collocations phổ biến: grilled salmon · smoked salmon · salmon fillet · wild salmon · fresh salmon

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách