Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2244
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cá hồi, một loại cá lớn có thịt màu hồng, thường được ăn như bữa ăn lành mạnh giàu axit béo omega-3.
📖 Định nghĩa (English): A large fish with pink flesh, commonly eaten as a healthy meal rich in omega-3 fatty acids.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We grilled salmon for dinner last night."
Dịch: Chúng tôi nướng cá hồi cho bữa tối tối qua.. - ② "Salmon is high in protein and good for your heart."
- ③ "She ordered smoked salmon with cream cheese on a bagel."
🔗 Collocations phổ biến: grilled salmon · smoked salmon · salmon fillet · wild salmon · fresh salmon
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun