Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

taboo

taboo (điều cấm kỵ, điều kiêng kỵ) — Một phong tục văn hóa hoặc tôn giáo cấm không cho sử dụng hoặc thảo luận về những hành động, từ n...

Bài 4464/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
taboo
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4464
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4464
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phong tục văn hóa hoặc tôn giáo cấm không cho sử dụng hoặc thảo luận về những hành động, từ ngữ hoặc chủ đề nhất định.

📖 Định nghĩa (English): A cultural or religious custom that forbids certain actions, words, or topics from being used or discussed.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Talking about salary is a taboo in some cultures."
    Dịch: Nói về tiền lương là điều cấm kỵ trong một số nền văn hóa..
  2. "Eating with your left hand is a taboo in many countries."
  3. "Some subjects remain a taboo in this community."

🔗 Collocations phổ biến: cultural taboo · social taboo · break a taboo · taboo subject · strict taboo

Chủ đề: Văn hóa · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách