Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1631
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vật dụng dùng để đựng dầu gội, xà phòng và các sản phẩm tắm gội khác trong phòng tắm hoặc vòi sen.
📖 Định nghĩa (English): A container or organizer designed to hold shampoo, soap, and other bathing products inside a shower or bathroom.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I hung the shower caddy over the showerhead to save space."
Dịch: Tôi treo giỏ đựng đồ tắm lên vòi sen để tiết kiệm diện tích.. - ② "This plastic shower caddy has three baskets for bottles."
- ③ "She bought a metal shower caddy for her new apartment."
🔗 Collocations phổ biến: hanging shower caddy · shower caddy basket · corner shower caddy · shower caddy organizer
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun