shower caddy

shower caddy (giỏ đựng đồ tắm) — Một vật dụng dùng để đựng dầu gội, xà phòng và các sản phẩm tắm gội khác trong phòng tắm hoặc vòi...

Bài 1552/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
shower caddy
Ngày đăng: — — Bài 1631
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1631
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vật dụng dùng để đựng dầu gội, xà phòng và các sản phẩm tắm gội khác trong phòng tắm hoặc vòi sen.

📖 Định nghĩa (English): A container or organizer designed to hold shampoo, soap, and other bathing products inside a shower or bathroom.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I hung the shower caddy over the showerhead to save space."
    Dịch: Tôi treo giỏ đựng đồ tắm lên vòi sen để tiết kiệm diện tích..
  2. "This plastic shower caddy has three baskets for bottles."
  3. "She bought a metal shower caddy for her new apartment."

🔗 Collocations phổ biến: hanging shower caddy · shower caddy basket · corner shower caddy · shower caddy organizer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách