sewing kit

sewing kit (bộ dụng cụ may vá) — Bộ dụng cụ nhỏ gồm kim, chỉ, kéo và ghim dùng để may hoặc vá quần áo.

Bài 2009/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sewing kit
Ngày đăng: — — Bài 2094
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2094
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bộ dụng cụ nhỏ gồm kim, chỉ, kéo và ghim dùng để may hoặc vá quần áo.

📖 Định nghĩa (English): A small set of items such as needles, thread, scissors, and pins used for sewing or mending clothes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I keep a sewing kit in the drawer for quick repairs."
    Dịch: Tôi để một bộ dụng cụ may trong ngăn kéo để sửa chữa nhanh..
  2. "The sewing kit came with needles, thread, and small scissors."
  3. "She packed a travel sewing kit for her vacation."

🔗 Collocations phổ biến: a small sewing kit; a travel sewing kit; a basic sewing kit; sewing kit with needles and thread

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách