Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2094
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bộ dụng cụ nhỏ gồm kim, chỉ, kéo và ghim dùng để may hoặc vá quần áo.
📖 Định nghĩa (English): A small set of items such as needles, thread, scissors, and pins used for sewing or mending clothes.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I keep a sewing kit in the drawer for quick repairs."
Dịch: Tôi để một bộ dụng cụ may trong ngăn kéo để sửa chữa nhanh.. - ② "The sewing kit came with needles, thread, and small scissors."
- ③ "She packed a travel sewing kit for her vacation."
🔗 Collocations phổ biến: a small sewing kit; a travel sewing kit; a basic sewing kit; sewing kit with needles and thread
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun