Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1331
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Buồng kín trong bếp dùng để nướng, quay hoặc hâm nóng thức ăn.
📖 Định nghĩa (English): A closed compartment in a stove used for baking, roasting, or heating food.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She bakes a cake in the oven for her daughter's birthday."
Dịch: Cô ấy nướng một chiếc bánh trong lò cho sinh nhật con gái.. - ② "Please preheat the oven to 180 degrees before cooking."
- ③ "The chicken is roasting in the oven."
🔗 Collocations phổ biến: preheat the oven · oven temperature · oven-baked · microwave oven · gas oven
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun