restitution

restitution (bồi thường, khôi phục nguyên trạng) — Việc khôi phục một thứ gì đó về trạng thái ban đầu, hoặc khoản bồi thường cho tổn thất hoặc thiệt...

Bài 161/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
restitution
Ngày đăng: — — Bài 161
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
161
Ngày đăng
Lượt xem
2
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc khôi phục một thứ gì đó về trạng thái ban đầu, hoặc khoản bồi thường cho tổn thất hoặc thiệt hại.

📖 Định nghĩa (English): The restoration of something to its original state, or compensation paid for loss or damage.

💡 Ví dụ: "The court ordered the defendant to pay restitution to the victim."
Dịch: Tòa án ra lệnh cho bị cáo phải trả tiền bồi thường cho nạn nhân..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách