pizza

pizza (bánh pizza) — Một món ăn có nguồn gốc từ Ý, gồm một đế bánh dẹt và tròn phủ sốt cà chua, phô mai và nhiều nguyê...

Bài 2003/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pizza
Ngày đăng: — — Bài 2088
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2088
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món ăn có nguồn gốc từ Ý, gồm một đế bánh dẹt và tròn phủ sốt cà chua, phô mai và nhiều nguyên liệu khác, được nướng ở nhiệt độ cao.

📖 Định nghĩa (English): A dish of Italian origin consisting of a flat, round base of dough topped with tomato sauce, cheese, and various other ingredients, baked at a high temperature.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We ordered a pepperoni pizza for dinner."
    Dịch: Chúng tôi đã gọi một chiếc pizza xúc xích cho bữa tối..
  2. "She likes pizza with mushrooms and olives."
  3. "They delivered two large pizzas to our house last night."

🔗 Collocations phổ biến: pepperoni pizza · cheese pizza · pizza delivery · order a pizza · pizza slice · homemade pizza

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách