payment

payment (khoản thanh toán, sự trả tiền) — Hành động trả tiền hoặc số tiền được trả cho ai đó hoặc cho một mục đích nào đó.

Bài 2926/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
payment
Ngày đăng: — — Bài 2927
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2927
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động trả tiền hoặc số tiền được trả cho ai đó hoặc cho một mục đích nào đó.

📖 Định nghĩa (English): The act of paying money or the amount of money that is paid.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "You can make the payment online or at the bank."
    Dịch: Bạn có thể thực hiện thanh toán trực tuyến hoặc tại ngân hàng..
  2. "The monthly payment is due on the first of each month."
  3. "He missed a payment and received a warning from the bank."

🔗 Collocations phổ biến: make a payment · monthly payment · late payment · payment method

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách