Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2927
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động trả tiền hoặc số tiền được trả cho ai đó hoặc cho một mục đích nào đó.
📖 Định nghĩa (English): The act of paying money or the amount of money that is paid.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "You can make the payment online or at the bank."
Dịch: Bạn có thể thực hiện thanh toán trực tuyến hoặc tại ngân hàng.. - ② "The monthly payment is due on the first of each month."
- ③ "He missed a payment and received a warning from the bank."
🔗 Collocations phổ biến: make a payment · monthly payment · late payment · payment method
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun