---
title: "neural network"
excerpt: "neural network (mạng nơ-ron (nhân tạo)) — Hệ thống máy tính được thiết kế để mô phỏng cách bộ não con người xử lý thông tin, được sử dụng t..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3535"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/neural-network/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/neural-network/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# neural network

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3535

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/neural-network/pronunciation.mp3

## neural network /ˈnjʊərəl ˈnɛtwɜːk/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hệ thống máy tính được thiết kế để mô phỏng cách bộ não con người xử lý thông tin, được sử dụng trong học máy và trí tuệ nhân tạo.

**📖 Định nghĩa (English):** A computer system designed to simulate the way the human brain processes information, used in machine learning and artificial intelligence.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "A neural network can learn to recognize faces in photos." *Dịch: Một mạng nơ-ron có thể học cách nhận diện khuôn mặt trong các bức ảnh..*
2. **②** "Scientists trained the neural network on thousands of medical images."
3. **③** "Voice assistants rely on neural networks to understand spoken language."

**🔗 Collocations phổ biến:** train a neural network / neural network model / artificial neural network / deep neural network / neural network architecture

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/neural-network/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/neural-network/
