Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

neural network

neural network (mạng nơ-ron (nhân tạo)) — Hệ thống máy tính được thiết kế để mô phỏng cách bộ não con người xử lý thông tin, được sử dụng t...

Bài 3535/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
neural network
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3535
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3535
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống máy tính được thiết kế để mô phỏng cách bộ não con người xử lý thông tin, được sử dụng trong học máy và trí tuệ nhân tạo.

📖 Định nghĩa (English): A computer system designed to simulate the way the human brain processes information, used in machine learning and artificial intelligence.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "A neural network can learn to recognize faces in photos."
    Dịch: Một mạng nơ-ron có thể học cách nhận diện khuôn mặt trong các bức ảnh..
  2. "Scientists trained the neural network on thousands of medical images."
  3. "Voice assistants rely on neural networks to understand spoken language."

🔗 Collocations phổ biến: train a neural network / neural network model / artificial neural network / deep neural network / neural network architecture

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách