savor

savor (thưởng thức, nếm trọn) — Tận hưởng một điều gì đó một cách trọn vẹn và chậm rãi, đặc biệt là đồ ăn, thức uống hoặc một trả...

Bài 1327/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
savor
Ngày đăng: — — Bài 1404
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1404
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tận hưởng một điều gì đó một cách trọn vẹn và chậm rãi, đặc biệt là đồ ăn, thức uống hoặc một trải nghiệm.

📖 Định nghĩa (English): To enjoy something completely and slowly, especially food, drink, or an experience.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She savored every bite of the delicious chocolate cake."
    Dịch: Cô ấy thưởng thức từng miếng bánh sô-cô-la thơm ngon..
  2. "Take time to savor the beautiful sunset by the sea."
  3. "He savored the rich aroma of fresh coffee in the morning."

🔗 Collocations phổ biến: savor the moment · savor the flavor · savor every moment · savor the experience

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách