Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1404
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tận hưởng một điều gì đó một cách trọn vẹn và chậm rãi, đặc biệt là đồ ăn, thức uống hoặc một trải nghiệm.
📖 Định nghĩa (English): To enjoy something completely and slowly, especially food, drink, or an experience.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She savored every bite of the delicious chocolate cake."
Dịch: Cô ấy thưởng thức từng miếng bánh sô-cô-la thơm ngon.. - ② "Take time to savor the beautiful sunset by the sea."
- ③ "He savored the rich aroma of fresh coffee in the morning."
🔗 Collocations phổ biến: savor the moment · savor the flavor · savor every moment · savor the experience
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb