Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1798
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đối xử với ai đó hoặc bản thân một cách chu đáo và tận tình, thường bằng cách dành những điều đặc biệt.
📖 Định nghĩa (English): To treat someone or yourself with great care and attention, often by giving special treats.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She pampered herself with a long bubble bath after a hard week."
Dịch: Cô ấy tự chiều chuộng mình bằng một bồn tắm bong bóng dài sau một tuần làm việc vất vả.. - ② "Parents shouldn't pamper their children too much."
- ③ "I love being pampered at the spa on weekends."
🔗 Collocations phổ biến: pamper yourself · pamper someone with · pamper with treats · pampered life
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb