pamper

pamper (chiều chuộng, vỗ về, chăm sóc đặc biệt) — Đối xử với ai đó hoặc bản thân một cách chu đáo và tận tình, thường bằng cách dành những điều đặc...

Bài 1717/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pamper
Ngày đăng: — — Bài 1798
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1798
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đối xử với ai đó hoặc bản thân một cách chu đáo và tận tình, thường bằng cách dành những điều đặc biệt.

📖 Định nghĩa (English): To treat someone or yourself with great care and attention, often by giving special treats.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She pampered herself with a long bubble bath after a hard week."
    Dịch: Cô ấy tự chiều chuộng mình bằng một bồn tắm bong bóng dài sau một tuần làm việc vất vả..
  2. "Parents shouldn't pamper their children too much."
  3. "I love being pampered at the spa on weekends."

🔗 Collocations phổ biến: pamper yourself · pamper someone with · pamper with treats · pampered life

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách