Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1830
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi tối dành ở nhà thay vì đi chơi hoặc gặp gỡ bạn bè.
📖 Định nghĩa (English): An evening spent at home rather than going out to socialize.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Let's have a night in and watch a movie together."
Dịch: Chúng ta hãy ở nhà tối nay và xem phim cùng nhau nhé.. - ② "After a tiring week, she preferred a quiet night in."
- ③ "We are planning a night in with pizza and board games."
🔗 Collocations phổ biến: have a night in; quiet night in; spend a night in; night in with friends
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun