Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

night in

night in (tối ở nhà) — Một buổi tối dành ở nhà thay vì đi chơi hoặc gặp gỡ bạn bè.

Bài 1830/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
night in
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 1830
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1830
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi tối dành ở nhà thay vì đi chơi hoặc gặp gỡ bạn bè.

📖 Định nghĩa (English): An evening spent at home rather than going out to socialize.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Let's have a night in and watch a movie together."
    Dịch: Chúng ta hãy ở nhà tối nay và xem phim cùng nhau nhé..
  2. "After a tiring week, she preferred a quiet night in."
  3. "We are planning a night in with pizza and board games."

🔗 Collocations phổ biến: have a night in; quiet night in; spend a night in; night in with friends

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách