zip code

zip code (mã bưu điện) — Một chuỗi số được sử dụng trong địa chỉ bưu điện để xác định một khu vực địa lý cụ thể, giúp việc...

Bài 1748/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
zip code
Ngày đăng: — — Bài 1829
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1829
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuỗi số được sử dụng trong địa chỉ bưu điện để xác định một khu vực địa lý cụ thể, giúp việc giao thư nhanh hơn và chính xác hơn.

📖 Định nghĩa (English): A series of numbers used in postal addresses to identify a specific geographic area for faster and more accurate mail delivery.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please write your zip code on the shipping form."
    Dịch: Vui lòng ghi mã bưu điện của bạn trên đơn giao hàng..
  2. "The zip code for this neighborhood is 10001."
  3. "I forgot to include the zip code on the package."

🔗 Collocations phổ biến: enter a zip code · look up a zip code · find the zip code · zip code area

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách