Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1822
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người rất thích giao tiếp, thoải mái tham gia các bữa tiệc và sự kiện xã hội với nhiều người khác nhau.
📖 Định nghĩa (English): A person who is very sociable and enjoys spending time with many different people at parties and social events.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My sister is a real social butterfly at parties."
Dịch: Chị tôi thực sự là một người rất hoạt bát trong các bữa tiệc.. - ② "He's such a social butterfly that he knows everyone in town."
- ③ "Being a social butterfly can help you build a strong network."
🔗 Collocations phổ biến: real social butterfly · true social butterfly · social butterfly personality · be a social butterfly
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun