social butterfly

social butterfly (người hòa đồng, người thích giao du) — Người rất thích giao tiếp, thoải mái tham gia các bữa tiệc và sự kiện xã hội với nhiều người khác...

Bài 1741/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
social butterfly
Ngày đăng: — — Bài 1822
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1822
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người rất thích giao tiếp, thoải mái tham gia các bữa tiệc và sự kiện xã hội với nhiều người khác nhau.

📖 Định nghĩa (English): A person who is very sociable and enjoys spending time with many different people at parties and social events.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My sister is a real social butterfly at parties."
    Dịch: Chị tôi thực sự là một người rất hoạt bát trong các bữa tiệc..
  2. "He's such a social butterfly that he knows everyone in town."
  3. "Being a social butterfly can help you build a strong network."

🔗 Collocations phổ biến: real social butterfly · true social butterfly · social butterfly personality · be a social butterfly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách