Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1982
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: dụng cụ gồm một cốc cao su gắn vào cán dùng để thông tắc đường ống bằng cách tạo lực hút
📖 Định nghĩa (English): a tool consisting of a rubber cup on a handle used to clear blocked drains by creating suction
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I used a plunger to unclog the kitchen sink."
Dịch: Tôi đã dùng pít-tông thông tắc để thông bồn rửa trong bếp.. - ② "We keep a plunger in the bathroom for emergencies."
- ③ "He couldn't find the plunger when the toilet got blocked."
🔗 Collocations phổ biến: use a plunger · toilet plunger · sink plunger · plunge the toilet
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun