plunger

plunger (ống bơm thông tắc, pít-tông thông tắc) — dụng cụ gồm một cốc cao su gắn vào cán dùng để thông tắc đường ống bằng cách tạo lực hút

Bài 1900/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
plunger
Ngày đăng: — — Bài 1982
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1982
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: dụng cụ gồm một cốc cao su gắn vào cán dùng để thông tắc đường ống bằng cách tạo lực hút

📖 Định nghĩa (English): a tool consisting of a rubber cup on a handle used to clear blocked drains by creating suction

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I used a plunger to unclog the kitchen sink."
    Dịch: Tôi đã dùng pít-tông thông tắc để thông bồn rửa trong bếp..
  2. "We keep a plunger in the bathroom for emergencies."
  3. "He couldn't find the plunger when the toilet got blocked."

🔗 Collocations phổ biến: use a plunger · toilet plunger · sink plunger · plunge the toilet

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách